ông già
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông cao tuổi: Từ dùng để chỉ một người đàn ông đã già, thường với hàm ý kính trọng hoặc thân mật.
- Cha, bố (trong cách gọi thân mật, địa phương): Trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh gia đình, từ này được dùng để gọi cha của mình một cách trìu mến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông già ấy ngồi đọc báo dưới gốc cây mỗi sáng. (Người đàn ông cao tuổi ấy ngồi đọc báo dưới gốc cây mỗi sáng.)
- Ông già tôi vừa mới về quê. (Cha tôi vừa mới về quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ông già Noel": hình tượng người đàn ông mặc đồ đỏ, râu trắng, tặng quà cho trẻ em vào dịp Giáng sinh.
- Các em nhỏ đều tin vào ông già Noel.
- "Ông già" dùng để gọi chồng một cách hài hước, thân mật:
- Ông già nhà tôi sắp đi công tác. (Chồng tôi sắp đi công tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Ông cụ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ người đàn ông cao tuổi, mang sắc thái kính trọng.
- Lão ông: Cách gọi trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
- Người già: Cụm từ chung chung, trung lập hơn, chỉ người cao tuổi nói chung (cả nam và nữ).
Từ đồng nghĩa
- Cụ già: Chỉ người cao tuổi (có thể dùng cho cả nam và nữ, hoặc ông cụ).
- Người cao tuổi: Cách nói trang trọng, lịch sự.
Các cụm từ liên quan
- Ông già bà cả: Cụm từ chỉ chung những người già cả, lớn tuổi trong cộng đồng.
- Khu phố này có nhiều ông già bà cả sống rất lâu.
- Bô lão: Từ Hán Việt, chỉ các bậc cao niên, có vai vế trong làng xã.
Thành ngữ liên quan
- Trẻ vui nhà, già vui cảnh: Thành ngữ nói về sở thích của các lứa tuổi, trong đó "già" chỉ người cao tuổi.
- Già được bát canh, trẻ được manh áo mới: Nói về những niềm vui nhỏ phù hợp với từng lứa tuổi.
- Nh. ông cụ.